Trang chủ1805 • TPE
add
Better Life Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
11,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
10,80 NT$ - 11,00 NT$
Phạm vi một năm
9,98 NT$ - 15,85 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,48 T TWD
Số lượng trung bình
230,58 N
Tỷ số P/E
55,32
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 187,66 Tr | -69,77% |
Chi phí hoạt động | 20,99 Tr | -63,94% |
Thu nhập ròng | 18,09 Tr | -91,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,64 | -72,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,26 Tr | -91,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,02% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 432,81 Tr | -36,78% |
Tổng tài sản | 2,00 T | -3,25% |
Tổng nợ | 375,58 Tr | -57,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 134,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,09 Tr | -91,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,26 Tr | -88,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | 100,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -73,00 N | 99,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 50,21 Tr | -80,11% |
Dòng tiền tự do | 89,44 Tr | -40,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
74