Trang chủ1810 • TADAWUL
add
Seera Holding Group SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
22,21 SAR
Mức chênh lệch một ngày
21,52 SAR - 22,19 SAR
Phạm vi một năm
19,05 SAR - 31,60 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
6,52 T SAR
Số lượng trung bình
936,56 N
Tỷ số P/E
129,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,00 T | 1,23% |
Chi phí hoạt động | 364,37 Tr | -6,89% |
Thu nhập ròng | -27,89 Tr | 91,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,78 | 91,66% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 147,37 Tr | 53,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -740,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 779,84 Tr | -13,42% |
Tổng tài sản | 11,18 T | 3,37% |
Tổng nợ | 4,99 T | 9,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -27,89 Tr | 91,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,72 Tr | -27,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -55,83 Tr | -131,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -221,72 Tr | 46,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -103,79 Tr | -893,97% |
Dòng tiền tự do | 303,92 Tr | -19,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
2.700