Trang chủ1810 • TPE
add
Hocheng Corp
Giá đóng cửa hôm trước
18,05 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,25 NT$ - 19,20 NT$
Phạm vi một năm
14,20 NT$ - 25,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,59 T TWD
Số lượng trung bình
799,20 N
Tỷ số P/E
390,79
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,12 T | -13,55% |
Chi phí hoạt động | 307,13 Tr | -3,41% |
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | 69,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,31 | 93,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,27 Tr | -145,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 80,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 803,41 Tr | -19,18% |
Tổng tài sản | 10,37 T | -0,69% |
Tổng nợ | 3,43 T | -3,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 301,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,79 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,44 Tr | 69,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 123,98 Tr | 489,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -69,07 Tr | -40,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -56,07 Tr | 17,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,92 Tr | 77,77% |
Dòng tiền tự do | -428,19 Tr | -17.400,43% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 1931
Trang web
Nhân viên
3.100