Trang chủ186A • TYO
add
Astroscale Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.384,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.327,00 ¥ - 1.422,00 ¥
Phạm vi một năm
575,00 ¥ - 1.435,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
182,55 T JPY
Số lượng trung bình
7,61 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | 132,25% |
Chi phí hoạt động | 2,43 T | -38,10% |
Thu nhập ròng | -2,36 T | 30,25% |
Biên lợi nhuận ròng | -131,16 | 69,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,13 T | 35,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,03% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,93 T | -41,14% |
Tổng tài sản | 32,70 T | -8,78% |
Tổng nợ | 22,29 T | -15,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 135,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,37% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,36 T | 30,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,85 T | 5,91% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,46 T | -1.200,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -904,35 Tr | -1.099,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -6,09 T | -48,61% |
Dòng tiền tự do | -4,47 T | -65,04% |
Giới thiệu
Astroscale Holdings Inc. is a public on-orbit servicing company headquartered in Tokyo, Japan. The company is developing life extension, in-situ space situational awareness, end-of-life and active debris removal solutions. Wikipedia
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
4 thg 5, 2013
Trang web
Nhân viên
577