Trang chủ1888 • TYO
add
Wakachiku Construction Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.890,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.825,00 ¥ - 3.905,00 ¥
Phạm vi một năm
3.730,00 ¥ - 6.170,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
49,92 T JPY
Số lượng trung bình
21,09 N
Tỷ số P/E
11,79
Tỷ lệ cổ tức
3,27%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,66 T | 17,40% |
Chi phí hoạt động | 2,02 T | 3,00% |
Thu nhập ròng | 1,66 T | -12,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,61 | -25,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,47 T | 53,03% |
Tổng tài sản | 109,59 T | 28,37% |
Tổng nợ | 58,06 T | 55,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 51,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 T | -12,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 1890
Trang web
Nhân viên
854