Trang chủ1905 • TPE
add
Chung Hwa Pulp Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
14,10 NT$ - 14,75 NT$
Phạm vi một năm
11,00 NT$ - 18,55 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
15,55 T TWD
Số lượng trung bình
8,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,67 T | -7,59% |
Chi phí hoạt động | 484,44 Tr | -5,02% |
Thu nhập ròng | 320,72 Tr | 271,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,86 | 285,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,18 Tr | -16,21% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,30 T | 26,01% |
Tổng tài sản | 40,44 T | 4,72% |
Tổng nợ | 21,85 T | 7,00% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 320,72 Tr | 271,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | -388,34 Tr | -126,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 823,65 Tr | 204,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -289,21 Tr | -167,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 251,26 Tr | 150,37% |
Dòng tiền tự do | -788,98 Tr | 0,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
2.856