Trang chủ1921 • TYO
add
Tomoe Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.019,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.009,00 ¥ - 2.069,00 ¥
Phạm vi một năm
1.247,00 ¥ - 2.339,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,04 T JPY
Số lượng trung bình
56,97 N
Tỷ số P/E
36,27
Tỷ lệ cổ tức
0,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,73 T | -16,73% |
Chi phí hoạt động | 691,00 Tr | 2,22% |
Thu nhập ròng | 719,00 Tr | -25,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,30 | -10,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 917,50 Tr | -29,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 4,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,32 T | 8,44% |
Tổng tài sản | 122,17 T | 4,53% |
Tổng nợ | 45,41 T | 15,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 76,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,90 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 719,00 Tr | -25,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1917
Trang web
Nhân viên
531