Trang chủ192440 • KOSDAQ
add
Spigen Korea Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
26.600,00 ₩ - 27.600,00 ₩
Phạm vi một năm
21.000,00 ₩ - 30.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
169,71 T KRW
Số lượng trung bình
10,93 N
Tỷ số P/E
5,55
Tỷ lệ cổ tức
1,81%
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 128,88 T | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 77,77 T | 1,59% |
Thu nhập ròng | 9,82 T | -6,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,62 | -7,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,74 T | 73,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 155,66 T | 22,97% |
Tổng tài sản | 574,07 T | 0,89% |
Tổng nợ | 43,75 T | -14,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 530,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 9,82 T | -6,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,67 T | 48,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -109,89 Tr | 99,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -237,66 Tr | -227,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 15,02 T | 116,40% |
Dòng tiền tự do | 25,21 T | 140,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
391