Trang chủ1938 • TYO
add
Nippon Rietec Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.588,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.476,00 ¥ - 2.570,00 ¥
Phạm vi một năm
1.485,00 ¥ - 3.245,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
63,05 T JPY
Số lượng trung bình
115,52 N
Tỷ số P/E
11,01
Tỷ lệ cổ tức
3,07%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,86 T | 17,46% |
Chi phí hoạt động | 1,32 T | 2,25% |
Thu nhập ròng | 1,50 T | 74,35% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,27 T | 61,81% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,29 T | -3,55% |
Tổng tài sản | 104,32 T | 8,84% |
Tổng nợ | 38,86 T | 9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,50 T | 74,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
1.518