Trang chủ194370 • KRX
add
JS Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14.020,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
13.710,00 ₩ - 14.290,00 ₩
Phạm vi một năm
7.200,00 ₩ - 15.090,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
409,14 T KRW
Số lượng trung bình
105,84 N
Tỷ số P/E
5,24
Tỷ lệ cổ tức
4,26%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 320,39 T | 0,20% |
Chi phí hoạt động | 24,55 T | 35,05% |
Thu nhập ròng | 20,94 T | 9,77% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,53 | 9,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,09 T | 18,06% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,70 T | 38,29% |
Tổng tài sản | 1,81 NT | -1,18% |
Tổng nợ | 1,28 NT | -3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 527,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,94 T | 9,77% |
Tiền từ việc kinh doanh | 50,21 T | 22,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,54 T | -24,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -44,49 T | -215,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,08 T | -78,30% |
Dòng tiền tự do | 55,47 T | 164,73% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
96