Trang chủ195990 • KOSDAQ
add
ABPro Bio Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.440,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.377,00 ₩ - 1.458,00 ₩
Phạm vi một năm
140,00 ₩ - 4.470,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
39,34 T KRW
Số lượng trung bình
2,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,06 T | -41,26% |
Chi phí hoạt động | 3,26 T | 669,79% |
Thu nhập ròng | -1,08 T | 95,13% |
Biên lợi nhuận ròng | -17,83 | 91,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,37 T | -352,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,08 T | -76,53% |
Tổng tài sản | 74,78 T | -47,07% |
Tổng nợ | 20,75 T | -37,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 54,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,05 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 28,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,72% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,08 T | 95,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,06 T | 73,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 270,92 Tr | 102,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -436,29 Tr | -106,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,11 T | 88,31% |
Dòng tiền tự do | -736,80 Tr | 86,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
45