Trang chủ196A • TYO
add
MFS Inc
Giá đóng cửa hôm trước
308,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
295,00 ¥ - 309,00 ¥
Phạm vi một năm
226,00 ¥ - 578,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,14 T JPY
Số lượng trung bình
95,22 N
Tỷ số P/E
40,07
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 208,53% |
Chi phí hoạt động | 462,00 Tr | -7,04% |
Thu nhập ròng | -38,00 Tr | -733,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,06 | -306,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,00 Tr | -234,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,43 T | -24,14% |
Tổng tài sản | 2,97 T | 25,66% |
Tổng nợ | 764,00 Tr | 182,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -38,00 Tr | -733,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2009
Trang web
Nhân viên
91