Trang chủ197A • TYO
add
TAUNS Laboratories Inc
Giá đóng cửa hôm trước
497,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
496,00 ¥ - 500,00 ¥
Phạm vi một năm
478,00 ¥ - 618,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
53,00 T JPY
Số lượng trung bình
435,14 N
Tỷ số P/E
14,67
Tỷ lệ cổ tức
5,22%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,91 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | 16,03% |
Thu nhập ròng | 1,70 T | -14,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,82 | -19,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,90 T | -2,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,26 T | -43,81% |
Tổng tài sản | 44,20 T | 22,73% |
Tổng nợ | 26,79 T | 35,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,70 T | -14,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 4, 2016
Trang web
Nhân viên
316