Trang chủ1AZ • SGX
add
Audience Analytics Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,25 $ - 0,26 $
Phạm vi một năm
0,23 $ - 0,34 $
Giá trị vốn hóa thị trường
60,49 Tr SGD
Số lượng trung bình
11,00 N
Tỷ số P/E
13,47
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,24 Tr | 10,33% |
Chi phí hoạt động | 654,03 N | -14,51% |
Thu nhập ròng | 2,15 Tr | -6,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 34,43 | -15,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,94 Tr | 10,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,69 Tr | 9,42% |
Tổng tài sản | 26,02 Tr | 5,93% |
Tổng nợ | 2,75 Tr | -2,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 23,27 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 232,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 31,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,15 Tr | -6,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,03 Tr | -28,78% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,29 N | 100,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -27,36 N | 25,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,06 Tr | -19,96% |
Dòng tiền tự do | 1,83 Tr | 4,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
80