Trang chủ1BD • FRA
add
Bio-Works Technologies AB
Giá đóng cửa hôm trước
0,29 €
Mức chênh lệch một ngày
0,28 € - 0,28 €
Phạm vi một năm
0,086 € - 0,34 €
Số lượng trung bình
39,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,03 Tr | 213,46% |
Chi phí hoạt động | 19,96 Tr | 40,71% |
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 110,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,72 | 103,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -764,00 N | 90,41% |
Thuế suất hiệu dụng | 342,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,93 Tr | 1,90% |
Tổng tài sản | 70,76 Tr | 34,78% |
Tổng nợ | 21,55 Tr | 172,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,21 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 98,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,37 Tr | 110,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,17 Tr | 69,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -203,00 N | -222,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 17,81 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,41 Tr | 198,78% |
Dòng tiền tự do | -6,31 Tr | -9,70% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
26