Trang chủ1BU • FRA
add
Avant Brands Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,34 €
Mức chênh lệch một ngày
0,35 € - 0,37 €
Phạm vi một năm
0,33 € - 0,65 €
Giá trị vốn hóa thị trường
9,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
35,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,06 Tr | -17,90% |
Chi phí hoạt động | 3,11 Tr | 32,30% |
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -272,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -48,62 | -353,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,88 Tr | -2.250,00% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 763,00 N | -68,92% |
Tổng tài sản | 46,28 Tr | -17,87% |
Tổng nợ | 24,88 Tr | 2,06% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -15,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -19,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,43 Tr | -272,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 318,00 N | -70,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,00 N | -700,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,02 Tr | 44,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -722,00 N | 2,83% |
Dòng tiền tự do | 1,54 Tr | 16,02% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
180