Trang chủ1FC • FRA
add
FACC
Giá đóng cửa hôm trước
13,70 €
Mức chênh lệch một ngày
13,74 € - 14,64 €
Phạm vi một năm
6,34 € - 15,66 €
Giá trị vốn hóa thị trường
662,12 Tr EUR
Số lượng trung bình
1,42 N
Tỷ số P/E
31,26
Tỷ lệ cổ tức
0,69%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 286,77 Tr | 18,54% |
Chi phí hoạt động | 19,05 Tr | 35,72% |
Thu nhập ròng | 12,24 Tr | 946,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,27 | 789,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,22 Tr | 153,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,71% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 53,03 Tr | -11,35% |
Tổng tài sản | 681,83 Tr | -4,04% |
Tổng nợ | 432,83 Tr | -12,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 249,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 12,24 Tr | 946,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,49 Tr | 13,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,35 Tr | -12,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,15 Tr | -74,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -702,00 N | -106,02% |
Dòng tiền tự do | 21,97 Tr | -29,07% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
3.864