Trang chủ1H5 • FRA
add
Manning Ventures Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 €
Mức chênh lệch một ngày
0,00050 € - 0,00050 €
Phạm vi một năm
0,00010 € - 0,10 €
Giá trị vốn hóa thị trường
1,50 Tr CAD
Số lượng trung bình
2,17 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
.INX
0,24%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 469,05 N | -93,52% |
Thu nhập ròng | -721,61 N | 90,18% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -429,67 N | 92,17% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,55 N | -89,61% |
Tổng tài sản | 40,25 N | -96,01% |
Tổng nợ | 768,51 N | -1,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -728,26 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -910,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 181,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -721,61 N | 90,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 75,97 N | 121,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,00 N | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,03 N | 94,16% |
Dòng tiền tự do | -160,80 N | -106,22% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2018
Trụ sở chính
Trang web