Trang chủ1IG • FRA
add
AutoStore Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,99 €
Mức chênh lệch một ngày
1,00 € - 1,04 €
Phạm vi một năm
0,39 € - 1,14 €
Số lượng trung bình
1,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 179,70 Tr | 8,98% |
Chi phí hoạt động | 71,90 Tr | 20,23% |
Thu nhập ròng | 40,90 Tr | 1,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,76 | -6,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,01 | 6,95% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 76,50 Tr | 2,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 90,10 Tr | -69,57% |
Tổng tài sản | 2,00 T | -1,30% |
Tổng nợ | 467,50 Tr | -36,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,36 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 40,90 Tr | 1,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,60 Tr | -109,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,60 Tr | -2,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -236,50 Tr | -1.992,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -257,80 Tr | -1.671,95% |
Dòng tiền tự do | -6,94 Tr | -106,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
927