Trang chủ1KZ • FRA
add
Sweet Earth Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,24 €
Phạm vi một năm
0,17 € - 0,44 €
Giá trị vốn hóa thị trường
6,56 Tr CAD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
CNSX
Tin tức thị trường
NDAQ
0,21%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 95,32 N | -22,28% |
Thu nhập ròng | -95,32 N | 23,08% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,64 N | -17,80% |
Tổng tài sản | 28,52 N | 2,81% |
Tổng nợ | 250,21 N | -2,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -221,69 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -12,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -645,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 190,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -95,32 N | 23,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -122,63 N | 30,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 97,95 N | -48,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -24,68 N | -270,43% |
Dòng tiền tự do | -86,88 N | 27,40% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trụ sở chính
Trang web