Trang chủ1O3 • FRA
add
iFAST Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,40 €
Mức chênh lệch một ngày
6,25 € - 6,25 €
Phạm vi một năm
4,04 € - 7,05 €
Giá trị vốn hóa thị trường
2,92 T SGD
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 151,74 Tr | 45,71% |
Chi phí hoạt động | 23,94 Tr | 48,50% |
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | 70,43% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,66 | 16,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,11 | 69,43% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,00 Tr | 43,76% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,41 T | 28,79% |
Tổng tài sản | 2,43 T | 42,75% |
Tổng nợ | 2,03 T | 46,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 397,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 304,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 23,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,86 Tr | 70,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,20 Tr | -105,62% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,22 Tr | 82,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,15 Tr | -390,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,12 Tr | -183,61% |
Dòng tiền tự do | -884,88 N | -100,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3.554