Trang chủ1OMV • BIT
add
OMV AG
Giá đóng cửa hôm trước
57,65 €
Phạm vi một năm
41,84 € - 64,30 €
Giá trị vốn hóa thị trường
18,98 T EUR
Số lượng trung bình
19,00
Tỷ số P/E
26,00
Tỷ lệ cổ tức
7,79%
Sàn giao dịch chính
VIE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,90 T | -34,75% |
Chi phí hoạt động | 1,73 T | — |
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 1,74 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 1,68 | -1,18% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 692,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 77,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,95 T | -15,43% |
Tổng tài sản | 46,34 T | -5,07% |
Tổng nợ | 23,77 T | -1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 326,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,31 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 103,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,68 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -785,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,15 T | — |
Dòng tiền tự do | -948,38 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
3 thg 7, 1956
Trang web
Nhân viên
21.761