Trang chủ1TECH • KLSE
add
Onetech Solutions Holdings Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,020 RM
Phạm vi một năm
0,020 RM - 0,20 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,54 Tr MYR
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,59 Tr | 7,29% |
Chi phí hoạt động | 566,78 N | 19,25% |
Thu nhập ròng | -11,72 N | -124,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,74 | -123,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 38,50 N | -51,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,15 Tr | 12,38% |
Tổng tài sản | 7,23 Tr | 9,41% |
Tổng nợ | 3,40 Tr | 30,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 76,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -11,72 N | -124,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 622,93 N | 333,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -186,65 N | -146,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,24 N | 56,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 374,04 N | -7,91% |
Dòng tiền tự do | 58,55 N | -51,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
13