Trang chủ1UN • FRA
add
U-Next Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,50 €
Mức chênh lệch một ngày
8,50 € - 8,50 €
Phạm vi một năm
8,20 € - 11,60 €
Giá trị vốn hóa thị trường
301,41 T JPY
Số lượng trung bình
3,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,15 T | 14,02% |
Chi phí hoạt động | 24,77 T | 5,07% |
Thu nhập ròng | 5,35 T | 9,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | -3,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,43 T | 12,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 82,39 T | 64,90% |
Tổng tài sản | 296,54 T | 22,57% |
Tổng nợ | 179,37 T | 26,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 180,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,35 T | 9,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
5.737