Trang chủ200011 • SHE
add
Shenzhen Properties & Resources Development (Group) Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
2,78 $
Mức chênh lệch một ngày
2,74 $ - 2,80 $
Phạm vi một năm
2,47 $ - 3,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
4,61 T CNY
Số lượng trung bình
67,63 N
Tỷ số P/E
49,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 667,52 Tr | -52,87% |
Chi phí hoạt động | 95,32 Tr | -48,42% |
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 100,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,25 | 100,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 131,84 Tr | 113,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 128,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | 44,57% |
Tổng tài sản | 15,43 T | 0,88% |
Tổng nợ | 12,19 T | 1,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 595,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,97% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,66 Tr | 100,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 289,10 Tr | -12,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,88 Tr | -791,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -180,47 Tr | -246,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 64,90 Tr | -85,53% |
Dòng tiền tự do | 236,09 Tr | -79,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
8.769