Trang chủ200030 • SHE
add
FAWER Automotive Parts Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
3,20 $
Mức chênh lệch một ngày
3,16 $ - 3,20 $
Phạm vi một năm
2,94 $ - 3,32 $
Giá trị vốn hóa thị trường
8,69 T CNY
Số lượng trung bình
198,53 N
Tỷ số P/E
8,26
Tỷ lệ cổ tức
4,70%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,75 T | 3,44% |
Chi phí hoạt động | 323,45 Tr | 5,67% |
Thu nhập ròng | 124,69 Tr | -23,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,32 | -26,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 205,66 Tr | -0,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,42 T | 26,74% |
Tổng tài sản | 19,69 T | 9,32% |
Tổng nợ | 9,40 T | 10,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,29 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 3 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,69 Tr | -23,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | -381,80 Tr | -13,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,76 Tr | 88,14% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 61,99 Tr | 224,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -320,43 Tr | 23,94% |
Dòng tiền tự do | -528,69 Tr | 24,63% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
6 thg 10, 1988
Trang web
Nhân viên
8.144