Trang chủ200570 • SHE
add
Changchai Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 $
Mức chênh lệch một ngày
2,07 $ - 2,10 $
Phạm vi một năm
1,62 $ - 2,10 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,95 T CNY
Số lượng trung bình
539,08 N
Tỷ số P/E
28,89
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,95 Tr | -9,60% |
Chi phí hoạt động | 38,22 Tr | -21,63% |
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | 122,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,53 | 125,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,74 Tr | 502,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -134,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | 35,43% |
Tổng tài sản | 5,58 T | 3,65% |
Tổng nợ | 2,05 T | 5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 705,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,33 Tr | 122,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 504,48 Tr | 222,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -33,32 Tr | -116,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,54 Tr | -9,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 550,40 Tr | 19,21% |
Dòng tiền tự do | 462,16 Tr | 1.771,89% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1913
Trang web
Nhân viên
2.375