Trang chủ200761 • SHE
add
Bengang Steel Plates Ord Shs B
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,16 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 1,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,45 T CNY
Số lượng trung bình
538,31 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,19 T | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 274,61 Tr | -35,76% |
Thu nhập ròng | -1,73 T | 6,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,43 | 7,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,00 T | 35,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,13 T | -54,06% |
Tổng tài sản | 45,77 T | -0,10% |
Tổng nợ | 37,17 T | 11,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,60 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,73 T | 6,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,69 T | -746,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -805,73 Tr | -738,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,96 T | 1.643,44% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -551,06 Tr | -265,52% |
Dòng tiền tự do | 9,62 Tr | -99,70% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 6, 1997
Trang web
Nhân viên
12.155