Trang chủ2008 • TPE
add
Kao Hsiung Chang Iron & Steel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
27,40 NT$
Phạm vi một năm
24,00 NT$ - 31,05 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
5,23 T TWD
Số lượng trung bình
34,86 N
Tỷ số P/E
40,23
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 360,43 Tr | -2,03% |
Chi phí hoạt động | 29,42 Tr | -10,36% |
Thu nhập ròng | -644,00 N | 96,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,18 | 95,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 48,49 Tr | 85,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 110,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,53 T | 4,58% |
Tổng tài sản | 8,23 T | 4,70% |
Tổng nợ | 4,49 T | 3,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 190,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -644,00 N | 96,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 31,13 Tr | 1.793,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,98 Tr | -68,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 82,44 Tr | -30,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -40,41 Tr | -237,31% |
Dòng tiền tự do | 19,44 Tr | 78,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1966
Trang web
Nhân viên
222