Trang chủ2009 • TPE
add
First Copper Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
41,25 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,10 NT$ - 41,50 NT$
Phạm vi một năm
30,70 NT$ - 57,20 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,56 T TWD
Số lượng trung bình
1,69 Tr
Tỷ số P/E
119,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 708,20 Tr | -10,49% |
Chi phí hoạt động | 15,00 Tr | 2,19% |
Thu nhập ròng | 975,00 N | 121,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,14 | 124,14% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,43 Tr | 210,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 88,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 101,70 Tr | -26,93% |
Tổng tài sản | 11,63 T | 28,43% |
Tổng nợ | 1,91 T | 1,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 975,00 N | 121,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -154,33 Tr | -260,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,21 Tr | 82,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 142,94 Tr | 340,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,60 Tr | -3.934,86% |
Dòng tiền tự do | -290,64 Tr | -628,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1969
Trang web
Nhân viên
248