Trang chủ2031 • TPE
add
Hsin Kuang Steel Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
40,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
40,00 NT$ - 40,50 NT$
Phạm vi một năm
35,85 NT$ - 45,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,88 T TWD
Số lượng trung bình
993,48 N
Tỷ số P/E
12,21
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,33 T | -18,57% |
Chi phí hoạt động | 172,11 Tr | 27,42% |
Thu nhập ròng | 200,90 Tr | 348,39% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,03 | 404,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,63 | 342,31% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 318,57 Tr | 17,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,25 T | 12,12% |
Tổng tài sản | 28,72 T | -2,82% |
Tổng nợ | 16,26 T | -5,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 321,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 200,90 Tr | 348,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | 985,79 Tr | 742,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -66,88 Tr | 88,38% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -938,44 Tr | -279,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -21,62 Tr | -133,11% |
Dòng tiền tự do | 588,32 Tr | 83,07% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
225