Trang chủ2032 • TPE
add
Sinkang Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,60 NT$ - 16,85 NT$
Phạm vi một năm
13,25 NT$ - 19,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,18 T TWD
Số lượng trung bình
944,36 N
Tỷ số P/E
29,84
Tỷ lệ cổ tức
2,99%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 701,35 Tr | -15,53% |
Chi phí hoạt động | 27,27 Tr | 6,91% |
Thu nhập ròng | 24,96 Tr | 51,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,56 | 79,80% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,29 Tr | 164,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 226,69 Tr | 101,33% |
Tổng tài sản | 2,16 T | 9,76% |
Tổng nợ | 411,89 Tr | 61,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 130,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,96 Tr | 51,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 180,42 Tr | 473,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,82 Tr | 62,85% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -26,01 Tr | -349,03% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 150,59 Tr | 412,35% |
Dòng tiền tự do | 172,73 Tr | 439,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
184