Trang chủ2033 • TPE
add
Chia Ta World Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,60 NT$
Mức chênh lệch một ngày
16,50 NT$ - 16,75 NT$
Phạm vi một năm
14,80 NT$ - 22,45 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,34 T TWD
Số lượng trung bình
151,02 N
Tỷ số P/E
47,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 176,09 Tr | 12,79% |
Chi phí hoạt động | 15,82 Tr | 10,17% |
Thu nhập ròng | 7,57 Tr | 122,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,30 | 97,25% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,19 Tr | 51,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 63,33 Tr | -2,65% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 3,06% |
Tổng nợ | 178,51 Tr | 15,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 80,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,87% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,57 Tr | 122,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,36 Tr | -57,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,20 Tr | -118,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 5,13 Tr | 106,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,30 Tr | 127,99% |
Dòng tiền tự do | 64,74 Tr | 742,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
112