Trang chủ2034 • TPE
add
YC Inox Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,55 NT$
Mức chênh lệch một ngày
20,55 NT$ - 20,80 NT$
Phạm vi một năm
18,40 NT$ - 24,65 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
10,98 T TWD
Số lượng trung bình
1,23 Tr
Tỷ số P/E
106,36
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,63 T | -35,70% |
Chi phí hoạt động | 192,62 Tr | -36,83% |
Thu nhập ròng | -62,72 Tr | 65,97% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,39 | 47,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,09 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,38 Tr | -15,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,18 T | 7,91% |
Tổng tài sản | 21,94 T | -2,40% |
Tổng nợ | 12,26 T | 2,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 523,55 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -62,72 Tr | 65,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 662,49 Tr | 266,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -135,92 Tr | 72,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -226,38 Tr | 86,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 316,30 Tr | 115,58% |
Dòng tiền tự do | 425,15 Tr | 185,42% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
913