Trang chủ204270 • KOSDAQ
add
JNTC Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17.680,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
17.790,00 ₩ - 18.290,00 ₩
Phạm vi một năm
13.520,00 ₩ - 30.100,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
1,05 NT KRW
Số lượng trung bình
208,81 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,42 T | -11,93% |
Chi phí hoạt động | 5,61 T | -28,84% |
Thu nhập ròng | -18,29 T | -28,48% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,11 | -45,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,23 T | 44,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,28 T | -18,76% |
Tổng tài sản | 548,18 T | -14,31% |
Tổng nợ | 300,47 T | -0,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 247,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 57,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -11,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,29 T | -28,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,95 T | 133,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,77 T | -208,57% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,69 T | 11,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,38 T | 21,49% |
Dòng tiền tự do | -1,75 T | 87,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
274