Trang chủ2062 • TPE
add
Sunspring Metal Corp
Giá đóng cửa hôm trước
22,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
22,15 NT$ - 22,15 NT$
Phạm vi một năm
19,10 NT$ - 28,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
4,43 T TWD
Số lượng trung bình
267,72 N
Tỷ số P/E
56,64
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,63 T | -5,60% |
Chi phí hoạt động | 125,05 Tr | -10,19% |
Thu nhập ròng | 41,86 Tr | -62,13% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,56 | -59,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 211,96 Tr | -8,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,16 T | -0,58% |
Tổng tài sản | 11,25 T | -1,97% |
Tổng nợ | 3,64 T | 4,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 199,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 41,86 Tr | -62,13% |
Tiền từ việc kinh doanh | 165,10 Tr | -58,95% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -551,18 Tr | -1.332,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 298,21 Tr | 194,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,55 Tr | -103,50% |
Dòng tiền tự do | 258,58 Tr | -5,16% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
4.807