Trang chủ206A • TYO
add
PRISM BioLab Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
195,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
195,00 ¥ - 201,00 ¥
Phạm vi một năm
132,00 ¥ - 282,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T JPY
Số lượng trung bình
1,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 132,92 Tr | 6,34% |
Chi phí hoạt động | 325,83 Tr | 15,13% |
Thu nhập ròng | -285,55 Tr | -49,50% |
Biên lợi nhuận ròng | -214,83 | -40,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -0,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | -30,66% |
Tổng tài sản | 3,00 T | -29,46% |
Tổng nợ | 563,17 Tr | -38,98% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -23,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -285,55 Tr | -49,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 4, 2012
Trang web
Nhân viên
35