Trang chủ2070 • TADAWUL
add
Saudi Pht Ind nd Mdl Apl Crp SPM ADW SJS
Giá đóng cửa hôm trước
32,58 SAR
Mức chênh lệch một ngày
31,58 SAR - 32,56 SAR
Phạm vi một năm
21,76 SAR - 33,12 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T SAR
Số lượng trung bình
852,71 N
Tỷ số P/E
20,56
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 405,80 Tr | 5,34% |
Chi phí hoạt động | 194,27 Tr | -7,46% |
Thu nhập ròng | 38,77 Tr | 329,95% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,55 | 318,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,20 Tr | 191,43% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 384,38 Tr | 38,45% |
Tổng tài sản | 4,37 T | 1,12% |
Tổng nợ | 2,61 T | -6,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,77 Tr | 329,95% |
Tiền từ việc kinh doanh | 82,30 Tr | 975,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -57,86 Tr | -17,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,58 Tr | 92,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 19,59 Tr | 116,51% |
Dòng tiền tự do | -19,92 Tr | -124,05% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 1, 1986
Trang web