Trang chủ2083 • TADAWUL
add
Powr nd Wtr Utlty Cmy fr Jbl nd Ynb SJSC
Giá đóng cửa hôm trước
34,44 SAR
Mức chênh lệch một ngày
34,14 SAR - 34,42 SAR
Phạm vi một năm
28,42 SAR - 47,00 SAR
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 T SAR
Số lượng trung bình
1,04 Tr
Tỷ số P/E
19,07
Tỷ lệ cổ tức
5,25%
Sàn giao dịch chính
TADAWUL
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,84 T | 7,60% |
Chi phí hoạt động | 32,89 Tr | -94,05% |
Thu nhập ròng | 51,22 Tr | 113,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,79 | 112,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 457,12 Tr | 2.002,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,71 T | 13,95% |
Tổng tài sản | 22,15 T | -3,66% |
Tổng nợ | 16,54 T | -6,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 250,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SAR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 51,22 Tr | 113,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 436,28 Tr | -16,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -50,01 Tr | -299,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -753,18 Tr | -203,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -366,90 Tr | -222,26% |
Dòng tiền tự do | 353,30 Tr | -24,67% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
2.107