Trang chủ208A • TYO
add
Kozo Keikaku Engineering Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.940,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.921,00 ¥ - 2.960,00 ¥
Phạm vi một năm
2.426,00 ¥ - 3.570,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
32,13 T JPY
Số lượng trung bình
10,57 N
Tỷ số P/E
13,01
Tỷ lệ cổ tức
2,91%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,48 T | 15,73% |
Chi phí hoạt động | 1,92 T | 3,96% |
Thu nhập ròng | 461,00 Tr | 58,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,41 | 37,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 817,00 Tr | 39,42% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,69 T | 35,15% |
Tổng tài sản | 21,40 T | 16,95% |
Tổng nợ | 11,24 T | 16,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 461,00 Tr | 58,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 2024
Trang web
Nhân viên
733