Trang chủ210540 • KRX
add
DY Power Corp
Giá đóng cửa hôm trước
15.230,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
15.130,00 ₩ - 15.480,00 ₩
Phạm vi một năm
11.490,00 ₩ - 16.160,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
167,39 T KRW
Số lượng trung bình
88,41 N
Tỷ số P/E
6,65
Tỷ lệ cổ tức
3,30%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,32 T | 5,44% |
Chi phí hoạt động | 4,50 T | 10,57% |
Thu nhập ròng | 3,10 T | -31,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,59 | -35,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,10 T | 38,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 68,05 T | 2,33% |
Tổng tài sản | 375,86 T | 6,36% |
Tổng nợ | 63,32 T | 5,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 312,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,10 T | -31,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,32 T | -61,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,24 T | 43,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,70 T | 23,90% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,89 T | -87,12% |
Dòng tiền tự do | -2,41 T | -135,15% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
352