Trang chủ2107 • TPE
add
Formosan Rubber Group Inc
Giá đóng cửa hôm trước
26,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
25,90 NT$ - 26,20 NT$
Phạm vi một năm
23,10 NT$ - 27,40 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,91 T TWD
Số lượng trung bình
258,20 N
Tỷ số P/E
15,59
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 436,15 Tr | 22,12% |
Chi phí hoạt động | 68,52 Tr | -2,03% |
Thu nhập ròng | 47,06 Tr | 58,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,79 | 29,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,85 Tr | 19,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,14 T | -0,11% |
Tổng tài sản | 15,41 T | 1,89% |
Tổng nợ | 1,93 T | -2,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 305,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,59 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 47,06 Tr | 58,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | 194,96 Tr | 28,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -218,00 Tr | 49,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -93,12 Tr | -235,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -114,71 Tr | 45,49% |
Dòng tiền tự do | -594,56 Tr | -754,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1952
Trang web
Nhân viên
218