Trang chủ211A • TYO
add
Cados Corp
Giá đóng cửa hôm trước
4.060,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.030,00 ¥ - 4.085,00 ¥
Phạm vi một năm
3.065,00 ¥ - 5.350,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,10 T JPY
Số lượng trung bình
10,94 N
Tỷ số P/E
9,35
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,92 T | 5,45% |
Chi phí hoạt động | 163,19 Tr | -8,90% |
Thu nhập ròng | 169,29 Tr | 27,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,82 | 21,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 306,05 Tr | 12,86% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,01 T | -58,68% |
Tổng tài sản | 7,82 T | -6,93% |
Tổng nợ | 3,46 T | -19,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,01 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 169,29 Tr | 27,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 550,73 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -56,68 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -286,68 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 207,36 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 158,53 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
96