Trang chủ212A • TYO
add
Fit Easy Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.458,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.467,00 ¥ - 2.540,00 ¥
Phạm vi một năm
1.438,00 ¥ - 3.600,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
41,62 T JPY
Số lượng trung bình
158,26 N
Tỷ số P/E
24,91
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,11 T | 50,61% |
Chi phí hoạt động | 369,69 Tr | 76,67% |
Thu nhập ròng | 493,72 Tr | 35,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,85 | -9,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 766,98 Tr | 29,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,55 T | 8,50% |
Tổng tài sản | 9,69 T | 72,00% |
Tổng nợ | 3,72 T | 42,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 18,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 493,72 Tr | 35,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 7, 2018
Trang web
Nhân viên
65