Trang chủ213500 • KRX
add
Hansol Paper Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8.720,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
8.310,00 ₩ - 8.570,00 ₩
Phạm vi một năm
7.850,00 ₩ - 9.390,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
203,02 T KRW
Số lượng trung bình
227,81 N
Tỷ số P/E
52,33
Tỷ lệ cổ tức
5,86%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 594,57 T | 5,70% |
Chi phí hoạt động | 90,78 T | -29,45% |
Thu nhập ròng | -2,22 T | 93,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,37 | 93,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,39 T | 260,19% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,90 T | -50,38% |
Tổng tài sản | 1,99 NT | -1,15% |
Tổng nợ | 1,30 NT | -2,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 697,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,22 T | 93,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,44 T | -69,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,99 T | -146,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,70 T | 68,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -18,31 T | -182,89% |
Dòng tiền tự do | -23,72 T | -167,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
19 thg 1, 1965
Trang web
Nhân viên
1.641