Trang chủ214390 • KRX
add
Kyongbo Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.820,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
6.630,00 ₩ - 6.890,00 ₩
Phạm vi một năm
4.755,00 ₩ - 9.300,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
163,04 T KRW
Số lượng trung bình
2,09 Tr
Tỷ số P/E
894,41
Tỷ lệ cổ tức
0,73%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,22 T | 20,07% |
Chi phí hoạt động | 26,24 T | 17,51% |
Thu nhập ròng | -432,65 Tr | -124,70% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,61 | -120,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,95 T | -34,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 56,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,05 T | 31,34% |
Tổng tài sản | 319,54 T | 12,56% |
Tổng nợ | 173,80 T | 26,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 145,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,48% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -432,65 Tr | -124,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,22 T | 9,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,32 T | -41,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,79 T | 177,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,65 T | 22,93% |
Dòng tiền tự do | -2,86 T | -188,45% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
568