Trang chủ215090 • KOSDAQ
add
SolDefense Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.750,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.680,00 ₩ - 2.840,00 ₩
Phạm vi một năm
739,00 ₩ - 7.775,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
64,03 T KRW
Số lượng trung bình
189,04 N
Tỷ số P/E
20,18
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,42 T | 1,86% |
Chi phí hoạt động | 1,09 T | 215,11% |
Thu nhập ròng | 1,11 T | -81,17% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,33 | -81,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 313,72 Tr | -89,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 753,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 24,10 T | -9,03% |
Tổng tài sản | 60,03 T | 24,72% |
Tổng nợ | 7,85 T | 48,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,11 T | -81,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | -312,58 Tr | -107,45% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,04 T | -1.050,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -263,86 Tr | -75,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,91 T | -162,26% |
Dòng tiền tự do | -992,71 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
107