Trang chủ2203 • HKG
add
Brainhole Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,17 $
Mức chênh lệch một ngày
0,18 $ - 0,18 $
Phạm vi một năm
0,16 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,82 Tr HKD
Số lượng trung bình
556,00 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,14 Tr | -17,94% |
Chi phí hoạt động | 10,03 Tr | -50,30% |
Thu nhập ròng | -8,64 Tr | 86,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -57,06 | 83,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -6,20 Tr | 76,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,78% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 73,79 Tr | -3,36% |
Tổng tài sản | 118,98 Tr | -22,11% |
Tổng nợ | 86,90 Tr | -58,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,08 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -16,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -25,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,64 Tr | 86,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
58