Trang chủ2211 • TPE
add
Evergreen Steel Corp
Giá đóng cửa hôm trước
100,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
100,00 NT$ - 101,50 NT$
Phạm vi một năm
75,90 NT$ - 121,50 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
41,92 T TWD
Số lượng trung bình
709,82 N
Tỷ số P/E
11,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,81 T | 10,62% |
Chi phí hoạt động | 214,86 Tr | 24,79% |
Thu nhập ròng | 517,07 Tr | 12,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,57 | 1,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 918,17 Tr | 11,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,59 T | -6,31% |
Tổng tài sản | 39,45 T | -3,04% |
Tổng nợ | 8,50 T | -4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 517,07 Tr | 12,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,18 T | 0,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -982,74 Tr | -47,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -123,38 Tr | 79,68% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 71,51 Tr | 167,40% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | -4,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1962
Trang web
Nhân viên
554