Trang chủ2221 • TYO
add
Iwatsuka Confectionery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.245,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.245,00 ¥ - 3.275,00 ¥
Phạm vi một năm
2.900,00 ¥ - 3.550,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
39,09 T JPY
Số lượng trung bình
2,86 N
Tỷ số P/E
14,69
Tỷ lệ cổ tức
0,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,32 T | 17,17% |
Chi phí hoạt động | 1,77 T | -0,67% |
Thu nhập ròng | 555,00 Tr | 79,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,67 | 53,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 T | 45,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,58 T | -9,86% |
Tổng tài sản | 92,47 T | 2,50% |
Tổng nợ | 23,06 T | 2,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,48 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,82% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 555,00 Tr | 79,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 4, 1954
Trang web
Nhân viên
821